Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiệp lực" (1)
hiệp lực

Tiếng Anh
Danh từcorporation
hiệp lực vượt qua khó khăn
work together to overcome difficulties
Từ liên quan "hiệp lực" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiệp lực" (2)
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
He started his business at the age of 20
hiệp lực vượt qua khó khăn
work together to overcome difficulties
